put in
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Lắp đặt, đặt vào vị trí: "Put in" có nghĩa là lắp đặt một thiết bị hoặc vật gì đó vào một vị trí cố định để sử dụng.
- Dành ra, bỏ ra (thời gian, công sức): "Put in" được dùng để chỉ việc dành một khoảng thời gian hoặc nỗ lực để làm một việc gì đó.
- Nộp (đơn), đưa ra (yêu cầu): "Put in" có nghĩa là nộp đơn xin việc, đơn xin tài trợ, hoặc đưa ra một yêu cầu chính thức.
- Chèn, nhét vào: "Put in" cũng có thể chỉ hành động đưa một vật vào bên trong một vật khác.
- Ngắt lời, xen vào (trong câu chuyện): "Put in" có nghĩa là nói một điều gì đó trong khi người khác đang nói, thường là để bày tỏ ý kiến.
Lắp đặt, đặt vào vị trí:
- We decided to put in a new kitchen sink. (Chúng tôi quyết định lắp đặt một bồn rửa bát mới trong bếp.)
- They put in a new central heating system. (Họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi trung tâm mới.)
Dành ra, bỏ ra (thời gian, công sức):
- She put in many hours of practice to improve her skills. (Cô ấy đã dành ra nhiều giờ luyện tập để cải thiện kỹ năng của mình.)
- You need to put in a lot of effort to succeed. (Bạn cần bỏ ra rất nhiều nỗ lực để thành công.)
Nộp (đơn), đưa ra (yêu cầu):
- He put in an application for the job. (Anh ấy đã nộp đơn xin việc.)
- The school put in a request for new computers. (Nhà trường đã đưa ra yêu cầu về máy tính mới.)
Chèn, nhét vào:
- Put your ticket in the slot. (Hãy nhét vé của bạn vào khe.)
- She put the key in the lock. (Cô ấy đã chìa khóa vào ổ khóa.)
Ngắt lời, xen vào:
- "But I don't agree," she put in. ("Nhưng tôi không đồng ý," cô ấy xen vào.)
- He always puts in a comment when we are discussing. (Anh ấy luôn ngắt lời khi chúng tôi đang thảo luận.)
"Put in a good word for someone": Nói tốt về ai đó để giúp họ (ví dụ, xin việc).
- Can you put in a good word for me with the manager? (Anh có thể nói tốt về tôi với người quản lý không?)
"Put in an appearance": Xuất hiện trong một thời gian ngắn tại một sự kiện.
- The CEO put in an appearance at the company party. (Giám đốc điều hành đã xuất hiện chốc lát tại bữa tiệc công ty.)
"Put in for something": Nộp đơn xin một cái gì đó (ví dụ, thăng chức, nghỉ phép).
- She put in for a transfer to the new branch. (Cô ấy đã nộp đơn xin chuyển đến chi nhánh mới.)
Input (n): Đầu vào, sự đóng góp (ý kiến, dữ liệu).
- We need your input on this project. (Chúng tôi cần ý kiến đóng góp của bạn cho dự án này.)
Putting in (gerund/danh động từ): Hành động lắp đặt, nộp đơn, hoặc dành thời gian.
- Putting in the new software took several hours. (Việc cài đặt phần mềm mới mất vài giờ.)
- Install: Lắp đặt (thường dùng cho thiết bị).
- Insert: Chèn, nhét vào.
- Submit: Nộp (đơn, tài liệu).
- Devote: Dành (thời gian, công sức).
- Interject: Xen vào (lời nói).
Put across: Truyền đạt (ý tưởng) một cách hiệu quả.
- He put his ideas across very clearly. (Anh ấy truyền đạt ý tưởng của mình rất rõ ràng.)
Put off: Trì hoãn.
- Don't put off your homework until tomorrow. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà cho đến ngày mai.)
Put up with: Chịu đựng.
- I can't put up with this noise anymore. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này được nữa.)
Put one's foot in it: Vô tình nói hoặc làm điều gì đó gây khó xử.
- I really put my foot in it when I asked about her ex-husband. (Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi về chồng cũ của cô ấy.)
Put one's back into something: Làm việc gì đó với rất nhiều nỗ lực.
- If you put your back into it, you can finish the work today. (Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn có thể hoàn thành công việc hôm nay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan